hộ sĩ

hộ sĩ

Ông cụ tôi từng làm hộ sĩ tại một bệnh viện lớn trước năm 1945.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc chăm sóc, điều dưỡng cho người bệnh: "hộ " từ dùng để chỉ người (thường nam giới) nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe, phục vụ người bệnh, tương đương với y tá hoặc điều dưỡng viên ngày nay.
    • Nhân viên y tế phụ trách chăm sóc cơ bản: Từ này thường chỉ những người làm công việc hỗ trợ, chăm sóc trực tiếp dưới sự chỉ đạo của bác sĩ trong các cơ sở y tế thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong quân y ngày trước, hộ những người rất quan trọng. (Trong ngành quân y ngày trước, hộ những người rất quan trọng.)
    • Ông cụ tôi từng làm hộ tại một bệnh viện lớn trước năm 1945. (Ông cụ tôi từng làm hộ tại một bệnh viện lớn trước năm 1945.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hộ quân y": hộ làm việc trong quân đội, chăm sóc thương bệnh binh.
    • Những hộ quân y đã tận tụy cứu chữa cho binh lính. (Những hộ quân y đã tận tụy cứu chữa cho binh lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Y tá (danh từ): từ hiện đại, phổ biến hơn, chỉ người làm công việc chăm sóc, điều dưỡng cho người bệnh, không phân biệt giới tính.
  • Điều dưỡng viên (danh từ): thuật ngữ chuyên môn hiện nay cho người làm công việc chăm sóc sức khỏe.
  • Hộ lý (danh từ): người phụ giúp công việc chăm sóc, vệ sinh cho bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Y tá: người chăm sóc bệnh nhân.
  • Điều dưỡng: người thực hiện công tác điều dưỡng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Hộ " từ tính chất lịch sử, được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn trước giữa thế kỷ 20. Ngày nay, từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ thông dụng đã được thay thế bởi các từ như "y tá", "điều dưỡng viên".
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng cổ xưa, thường chỉ xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký hoặc khi nói về nghề nghiệp trong quá khứ.